Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熟 (つくづく つらつら じゅく) — tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
THỤC
熟
tỉ mỉ
熟せる こなせる
nghiền, chín muồi, thành thạo
熟食 じゅくしょく
thức ăn được nấu kỹ
熟練 じゅくれん
kĩ năng; độ thành thục.
熟練した じゅくれんした
thạo.
熟練する じゅくれんする
thành thục.