Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
御手手 おてて
tay
熟 「つくづく」「つらつら」「じゅく」
tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
下手上手 へたうま
Xấu tốt; giỏi yếu, vừa tốt vừa xấu