Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成熟期 せいじゅくき
thời thanh niên
爛熟期 らんじゅくき
thời kỳ trưởng thành
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期 「き」「ご」
kì; thời gian