Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熟 「つくづく」「つらつら」「じゅく」
tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
熟せる こなせる
nghiền, chín muồi, thành thạo
未熟 みじゅく
chưa có kinh nghiệm; chưa chín chắn
未熟者 みじゅくもの
người chưa thành thục; người chưa có kinh nghiệm
熟食 じゅくしょく
thức ăn được nấu kỹ