熟練者 (じゅくれんしゃ) — chuyên gia (trong, ở (tại)); bàn tay lành nghề; người đàn ông (của) sự từng trải
熟練者
THỤC LUYỆN GIẢ
じゅ く れ ん しゃ
Chuyên gia (trong, ở (tại)); bàn tay lành nghề; người đàn ông (của) sự từng trải
Ảnh minh họa

熟練者 (じゅくれんしゃ) — chuyên gia (trong, ở (tại)); bàn tay lành nghề; người đàn ông (của) sự từng trải
THỤC LUYỆN GIẢ
