Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熱学 (ねつがく) — nhiệt học.
NHIỆT HỌC
熱学
nhiệt học.
電熱学 でんねつがく
điện nhiệt học.
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
熱さ あつさ
sức nóng.
お熱 おねつ
việc yêu thích một ai đó
熱感 ねつかん
bị phát sốt