熱成形 (ねつせいけい) — thermoforming
熱成形
NHIỆT THÀNH HÌNH
Thermoforming
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熱成形
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熱成形する/ねつせいけいする |
| Quá khứ (た) | 熱成形した |
| Phủ định (未然) | 熱成形しない |
| Lịch sự (丁寧) | 熱成形します |
| te (て) | 熱成形して |
| Khả năng (可能) | 熱成形できる |
| Thụ động (受身) | 熱成形される |
| Sai khiến (使役) | 熱成形させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熱成形させられる |
| Điều kiện (条件) | 熱成形すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熱成形しろ |
| Ý chí (意向) | 熱成形しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熱成形するな |

