Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放熱板 ほうねつばん
bộ làm nguội
板 「いた」「ばん」
bảng
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay