Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熱狂的 (ねっきょうてき) — cuồng nhiệt
NHIỆT CUỒNG ĐÍCH
熱狂的
cuồng nhiệt
熱狂的信者 ねっきょうてきしんじゃ
Người cuồng tín; người mê tín.
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
熱さ あつさ
sức nóng.
お熱 おねつ
việc yêu thích một ai đó