Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熱疲労 (ねつひろう) — tình trạng kiệt sức nhiệt
NHIỆT BÌ LAO
熱疲労
tình trạng kiệt sức nhiệt
労働 ろうどう
lao công
労働日 ろうどうび
Ngày lao động; ngày làm việc
労働者 ろうどうしゃ
công nhân
疲れ 「つかれ」「づかれ」
sự mệt mỏi
疲れた つかれた
mệt đờ người