Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熱血児 (ねっけつじ) — người có bầu nhiệt huyết
NHIỆT HUYẾT NHI
熱血児
người có bầu nhiệt huyết
血 「ち」「のり」
huyết
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
児童 じどう
nhi đồng
児童会 じどうかい
hội đồng học sinh cấp tiểu học
児 「じ」「こ」「ちご」「やや」
trẻ nhỏ