Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
燕 (つばめ つばくらめ つばくら つばくろ えん) — én; chim én
YẾN
燕
én
燕子 「えんし」「えんじ」
chim nhạn; chim én
燕魚 「つばめうお」「つばくろうお」
Cá bàn xa (Platax teira)
燕児 えんじ
chim én con
燕巣 「えんそう」「えんず」
tổ yến
燕青拳 えんせいけん
môn võ sáng lập bởi yến thanh