Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
燕子 (えんし えんじ) — chim nhạn; chim én
YẾN TỬ
燕子
chim nhạn
燕子掌 えんししょう
jade plant (Crassula argentea, Crassula ovata)
燕子花 かきつばた
mống mắt, tròng đen, cây irit, đá ngũ sắc, cầu vòng
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
子年 「ねずみどし」「ねどし」
Năm Tý.