Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
燕巣 (えんそう えんず) — tổ yến
YẾN SÀO
燕巣
tổ yến
巣 す
hang ổ; sào huyệt
巣に すに
trong góc,gách,xó xỉnh
愛の巣 あいのす
tổ ấm tình yêu, ngôi nhà hạnh phúc
巣作り すづくり
việc làm tổ
巣穴 「すあな」「そうけつ」
tổ; hang