Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
燦 (さん) — rực rỡ; chói lọi; sáng chói
XÁN
燦
rực rỡ
燦燦たる さんさんたる
rực rỡ; sáng sủa
燦然 さんぜん
chói lóa
燦々 さんさん
rực rỡ, tươi sáng
燦爛 さんらん
xán lạn, sáng sủa
燦々たる さんさんたる