爆撃 (ばくげき) — sự ném bom.
爆撃
BẠO KÍCH
ば く げ き
Sự ném bom.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爆撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爆撃する/ばくげきする |
| Quá khứ (た) | 爆撃した |
| Phủ định (未然) | 爆撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 爆撃します |
| te (て) | 爆撃して |
| Khả năng (可能) | 爆撃できる |
| Thụ động (受身) | 爆撃される |
| Sai khiến (使役) | 爆撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爆撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 爆撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爆撃しろ |
| Ý chí (意向) | 爆撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爆撃するな |

