爆笑 (ばくしょう) — sự cười rần lên, sự cười ầm lên
爆笑
BẠO TIẾU
ば く しょ う
Sự cười rần lên, sự cười ầm lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爆笑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爆笑する/ばくしょうする |
| Quá khứ (た) | 爆笑した |
| Phủ định (未然) | 爆笑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 爆笑します |
| te (て) | 爆笑して |
| Khả năng (可能) | 爆笑できる |
| Thụ động (受身) | 爆笑される |
| Sai khiến (使役) | 爆笑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爆笑させられる |
| Điều kiện (条件) | 爆笑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爆笑しろ |
| Ý chí (意向) | 爆笑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爆笑するな |

