Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
爆裂弾 (ばくれつだん) — bom; trái bom, quả bom
BẠO LIỆT ĐÀN
爆裂弾
bom
弾 「たま」「だん」
viên đạn
爆発 ばくはつ
sự bộc phát; vụ nổ lớn
爆弾 ばくだん
bom; lựu đạn; đạn pháo
人間爆弾 にんげんばくだん
Bom cảm tử (bom gài vào người).
爆弾発表 ばくだんはっぴょう
công bố gây xôn xao dư luận