Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
爪弾き 「つまはじき」「つまびき」「つめびき」
con bị ghẻ lạnh (trong gia đình).
爪弾く つまびく
tiếng bập bung, gãi, búng bập bung
弾 「たま」「だん」
viên đạn
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà