爪弾き (つまはじき つまびき つめびき) — con bị ghẻ lạnh (trong gia đình).
爪弾き
TRẢO ĐÀN
つ ま は じ き
Con bị ghẻ lạnh (trong gia đình).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爪弾き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爪弾きする/つまはじきする |
| Quá khứ (た) | 爪弾きした |
| Phủ định (未然) | 爪弾きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 爪弾きします |
| te (て) | 爪弾きして |
| Khả năng (可能) | 爪弾きできる |
| Thụ động (受身) | 爪弾きされる |
| Sai khiến (使役) | 爪弾きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爪弾きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 爪弾きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爪弾きしろ |
| Ý chí (意向) | 爪弾きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爪弾きするな |

