爪繰る (つまぐる) — gập đầu ngon tay hoặc mũi chân
爪繰る
TRẢO SÀO
つ ま ぐ る
つ ま ぐ る
Gập đầu ngon tay hoặc mũi chân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 爪繰る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 爪繰る/つまぐる |
| Quá khứ (た) | 爪繰った |
| Phủ định (未然) | 爪繰らない |
| Lịch sự (丁寧) | 爪繰ります |
| te (て) | 爪繰って |
| Khả năng (可能) | 爪繰れる |
| Thụ động (受身) | 爪繰られる |
| Sai khiến (使役) | 爪繰らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 爪繰らせられる |
| Điều kiện (条件) | 爪繰れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 爪繰れ |
| Ý chí (意向) | 爪繰ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 爪繰るな |

