片思い (かたおもい) — sự yêu đơn phương; tình đơn phương
片思い
PHIẾN TƯ
か た お も い
JLPTN1
Sự yêu đơn phương; tình đơn phương
初恋
は
片思
いでした
Mối tình đầu của tôi là mối tình đơn phương .
Ảnh minh họa

片思い (かたおもい) — sự yêu đơn phương; tình đơn phương
PHIẾN TƯ
