Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
片持ち (かたもち) — mút chìa đỡ bao lơn
PHIẾN TRÌ
片持ち
mút chìa đỡ bao lơn
片持ち梁 かたもちばり
cantilever
片持ち張出し工法 かたもちはりだしこうほう
Balanced cantilever method/ Phương pháp đúc hẫng cân bằng (thi công cầu)
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ