Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
片目 (かため めっかち) — chột mắt
PHIẾN MỤC
片目
chột mắt
防爆片目片口スパナ ぼうばくかためかたぐちスパナ
cờ lê mở khóa chống nổ với đầu lẻ
お目目 おめめ
mắt
マス目 マスめ マス目
chỗ trống
片付け かたづけ
sắp xếp, dọn dẹp
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)