Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
片道 (かたみち) — một chiều; một lượt
PHIẾN ĐẠO
片道
một chiều
片道料金 かたみちりょうきん
giá tiền một chiều
片道航空券 かたみちこうくうけん
vé một chiều
片道切符 かたみちきっぷ
片付け かたづけ
sắp xếp, dọn dẹp
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)