Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
版数 (はんすう) — số phiên bản; số duyệt lại
BẢN SỔ
版数
số phiên bản
版数管理 はんすうかんり
quản lý phiên bản
版 「はん」「ばん」
bản in
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
写真版 しゃしんばん
máy sao chụp, bản sao chụp
対応版 たいおうばん
phiên bản tương ứng