Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
版面 (はんめん はんづら) — phạm vi thiết kế
BẢN DIỆN
版面
phạm vi thiết kế
版 「はん」「ばん」
bản in
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
版数 はんすう
số phiên bản; số duyệt lại
写真版 しゃしんばん
máy sao chụp, bản sao chụp
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt