Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牙 (きば げ) — ngà
NHA
牙
ngà
牙龍 がりゅう
dragon's fang
牙虫 がむし
sâu răng
牙関緊急 がかんきんきゅう
chứng cứng khít hàm
牙買加 ジャマイカ
quốc gia Jamaica
牙を剥く きばをむく
nhe răng, gầm gừ