Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牛の角 うしのつの
sừng bò.
牛の毛草 うしのけぐさ
sheep's fescue (Festuca ovina)
牛の鞄 「ぎゅうのかばん」「うしのかばん」
cowhide phồng lên
牛の歩み うしのあゆみ
ốc sên có bước đi
牛の耳に念仏 うしのみみにねんぶつ
Đàn gảy tai trâu