牛耳る (ぎゅうじる) — kiểm soát
牛耳る
NGƯU NHĨ
ぎゅ う じ る
Kiểm soát
Dắt mũi ai đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 牛耳る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 牛耳る/ぎゅうじる |
| Quá khứ (た) | 牛耳った |
| Phủ định (未然) | 牛耳らない |
| Lịch sự (丁寧) | 牛耳ります |
| te (て) | 牛耳って |
| Khả năng (可能) | 牛耳れる |
| Thụ động (受身) | 牛耳られる |
| Sai khiến (使役) | 牛耳らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 牛耳らせられる |
| Điều kiện (条件) | 牛耳れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 牛耳れ |
| Ý chí (意向) | 牛耳ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 牛耳るな |

