Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牡 (おす おん お) — con đực (động vật)
MẪU
牡
con đực (động vật)
牡蠣 「かき」「ぼれい」
con hàu
牡蠣類 かきるい
họ hàu
牡蠣飯 かきめし
cơm nấu với thịt hàu
牡蠣油 かきあぶら
nước xốt sò
牡猫 「おすねこ」「おねこ」
con mèo