物なら (ものなら) — nếu có thể...; nếu mà...
物なら
VẬT
Nếu có thể...; nếu mà...
Nếu có thể...; nếu mà...
あの
時
に
戻
れる
物
なら
、
戻
りたい
。
Nếu có thể quay lại thời điểm đó, tôi muốn quay lại.
Ảnh minh họa

物なら (ものなら) — nếu có thể...; nếu mà...
VẬT
