物化 (ぶっか ものか) — sự thay đổi
物化
VẬT HÓA
ぶ っ か
Sự thay đổi
Cái chết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 物化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 物化する/ぶっかする |
| Quá khứ (た) | 物化した |
| Phủ định (未然) | 物化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 物化します |
| te (て) | 物化して |
| Khả năng (可能) | 物化できる |
| Thụ động (受身) | 物化される |
| Sai khiến (使役) | 物化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 物化させられる |
| Điều kiện (条件) | 物化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 物化しろ |
| Ý chí (意向) | 物化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 物化するな |

