Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物好き (ものずき) — sự tò mò; sự hiếu kỳ; sự thọc mạch
VẬT HẢO
物好き
sự tò mò
動物好き 「どうぶつずき」「どうぶつすき」
tình yêu động vật, yêu động vật
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.
好きだ すきだ
(thì) yêu dấu (của); tương tự; tình yêu
好きにする すきにする
làm điều gì mình thích