Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物干 (ものほし ものひ) — phơi (quần áo); chỗ phơi
VẬT KIỀN
物干
phơi (quần áo)
物干し ものほし
chỗ phơi quần áo
物干し場 ものほしば
chỗ để làm khô hiệu giặt
物干し台 ものほしだい
bục phơi quần áo, nơi phơi đồ giặt
物干しスタンド ものほしスタンド
giá phơi đồ
物干し/スタンド ものほし/スタンド
Giá phơi đồ