Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
若干名 じゃっかんめい
ít người, số lượng người nhỏ
干渉 かんしょう
hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
干渉的 かんしょうてき
đèn dẫn sóng
干渉性 かんしょうせい
tính liên kết; tính đồng bộ; giao thoa (của sóng, tín hiệu, ánh sáng...)