Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物影 (ものかげ) — một mẫu (dạng); một hình dạng
VẬT ẢNH
物影
một mẫu (dạng)
影響 えいきょう
ảnh hưởng; sự ảnh hưởng; cái ảnh hưởng
影響する えいきょうする
gây ảnh hưởng; ảnh hưởng tới; tác động tới; gây tác động tới; làm ảnh hưởng tới
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影する さつえいする
chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.