Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物書き ものかき
nghề viết lách; người viết lách; tay viết
輸入貨物書 ゆにゅうかもつしょ
bản lược khai hàng nhập.
書 「しょ」「ふみ」
bản.
一書 いっしょ
một bức thư
家書 「かしょ」「いえしょ」
tin tức, thư từ từ gia đình (nhà)