物狂い (ものぐるい) — tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên, sự điên rồ; điều điên rồ
物狂い
VẬT CUỒNG
も の ぐ る い
Tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên, sự điên rồ; điều điên rồ
Ảnh minh họa

物狂い (ものぐるい) — tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên, sự điên rồ; điều điên rồ
VẬT CUỒNG
