Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物質的 (ぶっしつてき) — (thuộc) vật chất
VẬT CHẤT ĐÍCH
物質的
(thuộc) vật chất
物質的豊 ブッシツテキユタカ
Giàu sang vật chất
目的物 もくてきぶつ
đối tượng
動物的 どうぶつてき
Mang tính động vật (Những đặc tính; tính chất của động vật)
質的 しつてき
chất, phẩm chất, định tính
物質 「ぶっしつ」「ものしち」
vật chất