Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物質量 (ぶっしつりょう) — lượng chất
VẬT CHẤT LƯỢNG
物質量
lượng chất
物質 「ぶっしつ」「ものしち」
vật chất
物質的 ぶっしつてき
(thuộc) vật chất
物質生活 ぶっしつせいかつ
đời sống vật chất.
物質文化 ぶっしつぶんか
văn hóa vật chất
量より質 りょうよりしつ
chất lượng trước số lượng