Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物越し (ものごし) — với cái gì đó ở khoảng giữa
VẬT VIỆT
物越し
với cái gì đó ở khoảng giữa
直し物 なおしもの
Vật cần sửa chữa.
物指し ものさし
cái thước đo; đo
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
度を越した どをこした
quá mức
頭越し あたまごし
phớt lờ, bỏ qua