Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特上 (とくじょう) — thượng hạng, hảo hạng
ĐẶC THƯỢNG
特上
thượng hạng, hảo hạng
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
上へ上へ うえへうえへ
càng lên cao hơn nữa; mỗi lúc một lên cao
特に とくに
nhất là; đặc biệt là
特別 とくべつ
đặc biệt
特徴 とくちょう
đặc trưng