Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特徴的 (とくちょうてき) — nét đặc trưng riêng
ĐẶC TRƯNG ĐÍCH
特徴的
nét đặc trưng riêng
特に とくに
nhất là; đặc biệt là
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
特別 とくべつ
đặc biệt
特徴 とくちょう
đặc trưng
特定 とくてい
đã định trước; đặc định