Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特徴量 (とくちょうりょう) — giá trị đặc trưng.
ĐẶC TRƯNG LƯỢNG
特徴量
giá trị đặc trưng.
特に とくに
nhất là; đặc biệt là
特別 とくべつ
đặc biệt
量 「りょう」「はか」
khối lượng
特徴 とくちょう
đặc trưng
特徴的 とくちょうてき
nét đặc trưng riêng