特訓 (とっくん) — khóa huấn luyện đặc biệt
特訓
ĐẶC HUẤN
と っ く ん
Khóa huấn luyện đặc biệt
王室
の
行儀作法
の
特訓
を
受
ける
Đựoc huấn luyện đặc biệt và các quy tắc hành vi ứng xử trong vương thất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 特訓
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 特訓する/とっくんする |
| Quá khứ (た) | 特訓した |
| Phủ định (未然) | 特訓しない |
| Lịch sự (丁寧) | 特訓します |
| te (て) | 特訓して |
| Khả năng (可能) | 特訓できる |
| Thụ động (受身) | 特訓される |
| Sai khiến (使役) | 特訓させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 特訓させられる |
| Điều kiện (条件) | 特訓すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 特訓しろ |
| Ý chí (意向) | 特訓しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 特訓するな |

