Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牽引力 (けんいんりょく) — kéo sức mạnh
KHIÊN DẪN LỰC
牽引力
kéo sức mạnh
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
取引 とりひき
sự giao dịch; sự mua bán
引き 「ひき」「びき」
giật.
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ
引用 いんよう
sự trích dẫn