犇く (ひしめく) — kêu la, đám đông
犇く
BÔN
ひ し め く
Kêu la, đám đông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 犇く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 犇く/ひしめく |
| Quá khứ (た) | 犇いた |
| Phủ định (未然) | 犇かない |
| Lịch sự (丁寧) | 犇きます |
| te (て) | 犇いて |
| Khả năng (可能) | 犇ける |
| Thụ động (受身) | 犇かれる |
| Sai khiến (使役) | 犇かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 犇かせられる |
| Điều kiện (条件) | 犇けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 犇け |
| Ý chí (意向) | 犇こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 犇くな |

