犇と (ひしと) — một cách chặt chẽ; một cách chắc chắn; một cách nhanh chóng
犇と
BÔN
ひ し と
Một cách chặt chẽ; một cách chắc chắn; một cách nhanh chóng
母
の
手
が
犇
と
私
の
手
を
握
った
。
Bàn tay của mẹ nắm chặt lấy tay tôi.
Một cách sắc bén; một cách sâu sắc
その
言葉
が
犇
と
胸
に
響
いた
。
Những lời đó vang lên sâu sắc trong tim tôi.
Ảnh minh họa


