Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
犠牲的 (ぎせいてき) — hy sinh, quên mình
HI SINH ĐÍCH
犠牲的
hy sinh, quên mình
的 「てき」「まと」
cái đích
日本的 にほんてき
mang tính Nhật, giống Nhật
時間的 じかんてき
về mặt thời gian
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
世界的 せかいてき
mang tính toàn cầu, toàn thế giới, quốc tế